Trong kho tàng y học cổ truyền và văn hóa ẩm thực của nhiều dân tộc, trà thảo mộc luôn giữ một vị trí đặc biệt như một biểu tượng của sự thanh tao, thư giãn và chăm sóc sức khỏe tự nhiên. Việc tìm hiểu về các loại cây có thể làm trà không chỉ giúp chúng ta mở rộng trải nghiệm thưởng thức, mà còn là cách để kết nối sâu hơn với thiên nhiên, nuôi dưỡng cơ thể và tinh thần một cách lành mạnh, bền vững.
Không chỉ giới hạn ở lá trà xanh truyền thống, ngày nay con người đã khám phá và sử dụng đa dạng các loại cây để pha trà - từ rễ, thân, lá đến hoa và quả mỗi loại đều mang một hương vị riêng biệt và những công dụng đáng quý.
Các loại cây có thể làm trà an toàn, tốt cho sức khỏe
Ngày nay, nhiều người có xu hướng tìm về thiên nhiên để chăm sóc sức khỏe và tinh thần. Trong đó, các loại cây có thể làm trà là một lựa chọn tuyệt vời, hương vị phong phú, vừa dễ làm, lại vừa mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Khác với trà công nghiệp, trà từ các loại cây, hoa, lá tự nhiên không chứa caffeine (hoặc chỉ chứa rất ít), phù hợp với hầu hết mọi người - kể cả người già, phụ nữ mang thai hay người có vấn đề về huyết áp. Dưới đây sẽ là danh sách 25 các loại cây có thể làm trà an toàn, tốt cho sức khỏe được nhiều người yêu thích:
1. Bạc Hà (Mint)
Trà bạc hà là lựa chọn hàng đầu khi bạn cần một thức uống thanh mát, dễ chịu và hỗ trợ tiêu hóa sau bữa ăn. Dựa trên thông tin từ bài tổng hợp National Center for Biotechnology Information (NCBI), chiết xuất bạc hà có khả năng chống viêm, kháng khuẩn, hỗ trợ tim mạch và giảm stress oxy hóa trong tế bào (PMCID: PMC7923432).
Ngoài ra, một nghiên cứu trên PubMed (2024) cũng đã chỉ ra rằng uống trà bạc hà giúp cải thiện lưu thông máu lên não và tăng khả năng tập trung ở người trưởng thành khỏe mạnh. Tinh dầu menthol trong lá bạc hà còn có tác dụng thư giãn cơ trơn dạ dày, giúp giảm đầy hơi và khó tiêu.
*Cách sử dụng:
Dùng 5 -7 lá bạc hà tươi (hoặc 1 muỗng bạc hà khô).
Rót 200ml nước sôi, hãm trong vòng 5 - 7 phút.
Thêm một ít mật ong hoặc chanh tươi để tăng hương vị.
*Lưu ý: Người bị trào ngược dạ dày (GERD) nên hạn chế, vì menthol có thể làm giãn cơ vòng thực quản dưới.

2. Tía Tô Đất (Lemon Balm)
Tía tô đất có mùi chanh nhẹ và tác dụng thư giãn thần kinh. Không chỉ là kinh nghiệm dân gian, mà nhiều nghiên cứu hiện đại cũng đã chứng minh hiệu quả của loại cây này. Một phân tích tổng hợp năm 2021 trên PubMed cho thấy chiết xuất tía tô đất giảm đáng kể mức độ lo âu và trầm cảm ở người dùng so với giả dược (SMD: -0.98, p=0.003).
Ngoài ra, nghiên cứu năm 2023 (5 thử nghiệm lâm sàng, 302 người tham gia) chỉ ra rằng uống trà hoặc chiết xuất tía tô đất giúp giảm cholesterol toàn phần (TC), triglyceride (TG) và LDL - hỗ trợ tim mạch tự nhiên. Thêm vào đó, tía tô đất hoạt động thông qua việc tăng hoạt động của GABA - chất dẫn truyền thần kinh giúp an thần và giảm căng thẳng, nên thường được khuyên dùng vào buổi tối.
*Cách sử dụng:
Dùng 1 thìa lá tía tô đất khô, hãm trong 250ml nước 90°C khoảng 10 phút.
Uống khi nước còn ấm, tốt nhất là vào buổi tối.
*Lưu ý: Không nên dùng cho phụ nữ mang thai 3 tháng đầu hoặc người đang dùng thuốc an thần.

3. Cỏ Chanh (Lemongrass)
Không chỉ là nguyên liệu nấu ăn quen thuộc, sả còn là một trong những loại thảo mộc được y học công nhận về khả năng chống viêm và kháng khuẩn mạnh mẽ. Một bài tổng hợp khoa học đăng trên MDPI (2022) cho thấy sả chứa flavonoid, terpenoid, carotenoid và citral - những hoạt chất có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gốc tự do.
Ngoài ra, các thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) cũng chỉ ra tinh dầu sả có khả năng ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus, nấm Candida albicans và ngăn hình thành màng sinh học vi khuẩn. Uống chiết xuất sả có thể giúp hạ cholesterol, cải thiện lưu thông máu và giảm huyết áp nhẹ, phù hợp với người có lối sống ít vận động.
*Cách sử dụng:
Dùng 2 cây sả, đập dập và đun cùng 300ml nước trong 10 phút.
Có thể thêm lát gừng hoặc chanh cho hương vị dễ uống.
*Lưu ý: Người có huyết áp thấp hoặc đang mang thai nên dùng lượng vừa phải.

4. Hương Thảo (Rosemary)
Hương thảo là loại thảo mộc Địa Trung Hải có hương thơm mạnh mẽ, được mệnh danh là “thảo dược của trí nhớ.” Các nghiên cứu trên Healthline và Times of India ghi nhận hợp chất carnosic acid và rosmarinic acid trong hương thảo có khả năng:
Chống oxy hóa mạnh, giúp ngăn tổn thương tế bào não.
Giảm viêm và cải thiện trí nhớ ở người lớn tuổi.
Giúp ổn định huyết áp và tăng cường sức khỏe cho tim mạch.
Ngoài ra, một nghiên cứu sơ bộ về hương thảo và bệnh Alzheimer cũng cho thấy carnosic acid có thể kích hoạt cơ chế bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tác động của stress oxy hóa.
*Cách sử dụng:
Dùng 1 - 2 nhánh hương thảo tươi hoặc 1 thìa khô.
Hãm trong 250ml nước 90°C trong 5 phút.
Có thể cho thêm mật ong hoặc chanh tươi để dễ uống hơn.
*Lưu ý: Không nên dùng tinh dầu hương thảo nguyên chất đường uống; phụ nữ mang thai và người huyết áp cao nên thận trọng.

5. Cây Chè (Camellia sinensis)
Tất cả các loại trà xanh, trà đen, ô long đều bắt nguồn từ cây Camellia sinensis - một trong những thực vật được nghiên cứu nhiều nhất về lợi ích sức khỏe. Theo nghiên cứu trên Healthline, chiết xuất lá chè giúp hạ huyết áp, giảm cholesterol LDL, tăng HDL và cải thiện chức năng mạch máu.
Ngoài ra, một số thử nghiệm lâm sàng trên người mắc tiểu đường type 2 cũng cho thấy uống EGCG (300mg/ngày) trong 2 tháng giúp giảm triglyceride, giảm huyết áp tâm trương và cải thiện chỉ số xơ vữa động mạch (AIP). Trên mô hình động vật, chiết xuất ô long từ cây chè còn kéo dài tuổi thọ và cải thiện “healthspan” - thời gian sống khỏe mạnh (SpringerLink, 2021).
*Cách sử dụng:
Dùng 3g trà khô, nước 80 - 85°C, hãm 2 - 3 phút.
Không nên dùng nước sôi 100°C vì dễ làm đắng trà.
*Lưu ý: Tránh uống trà khi đói hoặc ngay sau bữa ăn; người nhạy cảm với caffeine nên hạn chế buổi tối.

>> Xem thêm: Trà gì thơm dễ ngủ? 20+ loại trà giúp an thần tự nhiên
6. Hoa Cúc (Chamomile)
Hoa cúc từ lâu đã được coi là “thần dược an thần” tự nhiên. Trong y học hiện đại, loài cây này được chứng minh có khả năng giảm lo âu, cải thiện giấc ngủ và hỗ trợ tiêu hóa. Ngoài ra, trong hoa cúc còn chứa apigenin - một flavonoid chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, đồng thời giảm viêm nhẹ ở dạ dày và ruột.
Theo Phytotherapy Research (2019), một phân tích tổng hợp cho thấy chiết xuất hoa cúc giúp cải thiện rõ rệt chất lượng giấc ngủ (SMD = -0.73; P < 0.005) và giảm triệu chứng lo âu ở bệnh nhân rối loạn lo âu tổng quát (GAD). Ngoài ra, một thử nghiệm lâm sàng năm 2015 trên phụ nữ sau sinh cũng cho thấy uống trà hoa cúc trong 2 tuần giúp ngủ ngon hơn và giảm trầm cảm nhẹ so với nhóm đối chứng (PubMed ID: 26483209).
*Cách sử dụng:
Dùng 3 - 5 bông hoa cúc khô (hoặc 1 muỗng cà phê hoa cúc sấy).
Hãm với 200ml nước 90 °C trong 7 phút.
Uống ấm trước khi ngủ khoảng 30 phút để dễ ngủ hơn.
*Lưu ý: Người dị ứng với họ Cúc (Asteraceae) nên thử lượng nhỏ trước. Nếu đang dùng thuốc chống đông hoặc an thần, cần hỏi ý kiến bác sĩ.

7. Hoa Hồng (Rose)
Trà hoa hồng không chỉ thơm dịu, mà còn là nguồn polyphenol và vitamin C dồi dào, giúp chống oxy hóa, làm đẹp da và cân bằng nội tiết. Ngoài ra, hợp chất kaempferol, quercetin và gallic acid trong hoa hồng có khả năng kháng viêm, giúp giảm stress và hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
Nghiên cứu tại Đại học Chung Shan (Đài Loan, 2005) trên 130 nữ sinh cũng cho thấy uống 2 tách trà hoa hồng/ngày trong 12 ngày trước kỳ kinh giúp giảm đau bụng kinh, giảm cáu gắt và mệt mỏi so với nhóm không uống.
*Cách sử dụng:
Dùng 5 - 7 cánh hoa hồng khô hữu cơ (không dùng hóa chất).
Hãm với nước 90 °C trong 5 - 8 phút.
Có thể thêm mật ong hoặc vài lát táo khô cho dễ uống.
*Lưu ý: Không nên lạm dụng vì có thể gây hạ huyết áp nhẹ. Người đang mang thai hoặc rối loạn nội tiết nên hỏi ý kiến chuyên gia.

8. Hoa Oải Hương (Lavender)
Oải hương (Lavandula angustifolia) nổi tiếng với hương thơm thư giãn và tác dụng làm dịu thần kinh. Theo PubMed ID 32444033 (2020), một thử nghiệm ngẫu nhiên ở người cao tuổi cho thấy uống trà oải hương giúp giảm đáng kể mức độ lo âu và trầm cảm, đồng thời cải thiện chất lượng giấc ngủ so với nhóm không dùng.
Ngoài ra, với thành phần chính là linalool và linalyl acetate - các hợp chất có khả năng tác động đến hệ thần kinh trung ương, hoa oải hương còn có thể giúp thư giãn và giảm căng thẳng. Uống trà hoa oải hương cũng mang lại tác dụng chống viêm da nhẹ nhờ các polyphenol tự nhiên.
*Cách sử dụng:
Dùng 1 muỗng cà phê hoa oải hương khô (2 - 3g).
Hãm với 200ml nước 90 °C trong 5 phút.
Uống ấm trước khi ngủ hoặc khi cần thư giãn.
*Lưu ý: Không nên dùng cho phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu hoặc người đang dùng thuốc an thần. Đồng thời, không uống quá 2 ly/ngày.

9. Hoa Atiso Đỏ (Hibiscus)
Atiso đỏ là loại trà có màu đỏ đặc trưng và vị chua nhẹ, giàu anthocyanin - chất chống oxy hóa mạnh giúp giảm huyết áp và cholesterol. Một nghiên cứu ngẫu nhiên trên 65 người trưởng thành (PubMed ID 20018807) cho thấy: uống 3 tách trà atiso đỏ/ngày trong 6 tuần giúp giảm huyết áp tâm thu trung bình 7.2 mmHg so với nhóm placebo. Thêm vào đó, Phân tích tổng hợp trên 17 nghiên cứu (Nutrition Reviews, 2022) cũng khẳng định atiso có thể giảm huyết áp trung bình 7 - 8 mmHg và giảm LDL 6 - 7 mg/dL.
*Cách sử dụng:
Dùng 1 - 2 muỗng hoa atiso đỏ khô (khoảng 3g).
Hãm với nước sôi 100 °C trong 5 - 7 phút.
Uống 1 - 2 cốc mỗi ngày, có thể dùng lạnh hoặc nóng.
*Lưu ý: Không dùng thay thuốc hạ huyết áp. Người huyết áp thấp hoặc đang mang thai nên tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng thường xuyên.

10. Hoa Nhài (Jasmine)
Hoa nhài thường được ướp với trà xanh, tạo nên hương thơm đặc trưng và kết hợp lợi ích của cả hai loại cây. Trong trà nhài khi đó chứa nhiều catechin (EGCG) - hợp chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào, giảm cholesterol và ngăn xơ vữa mạch.
Theo nghiên cứu năm 2022 (PubMed ID 36558518), trà nhài được nhận định là có khả năng giúp giảm tăng cân, cải thiện mỡ máu và cân bằng hệ vi sinh đường ruột trên mô hình chuột ăn nhiều chất béo. Ngoài ra, nhiều khảo sát quan sát ở người cho thấy uống trà xanh/nhài thường xuyên giảm nguy cơ Alzheimer và Parkinson khoảng 35%.
*Cách sử dụng:
Dùng 1 - 2 muỗng trà xanh ướp hoa nhài.
Hãm nước 80 - 85 °C trong 2 - 3 phút.
Uống vào buổi sáng hoặc giữa ngày để tăng tỉnh táo.
*Lưu ý: Trà nhài có caffeine nên tránh uống buổi tối. Người thiếu máu nên uống cách bữa ăn ít nhất 1 giờ để không ảnh hưởng hấp thu sắt.

11. Gừng (Ginger)
Gừng là loại gia vị quen thuộc trong mọi căn bếp, đồng thời cũng là “vị thuốc vàng” trong Đông y. Trong y học hiện đại, gừng được chứng minh có khả năng chống viêm, chống oxy hóa, giảm buồn nôn và hỗ trợ tiêu hóa.
Theo tổng hợp của Healthline (2024), hoạt chất gingerol trong gừng có tác dụng chống viêm và kháng khuẩn mạnh, giúp giảm đau cơ, đau khớp và hỗ trợ hệ miễn dịch. Một nghiên cứu lâm sàng trên PubMed cũng chỉ ra rằng: gừng giúp giảm buồn nôn 30 - 50% ở phụ nữ mang thai trong tam cá nguyệt đầu, và có hiệu quả tương tự thuốc chống nôn thông thường. Ngoài ra, gừng còn được chứng minh giúp giảm cholesterol LDL và triglyceride, từ đó hỗ trợ tim mạch.
*Cách sử dụng:
Dùng 4 - 6 lát gừng tươi (hoặc 2 - 3g gừng khô).
Đun sôi 250 ml nước trong 10 phút, có thể thêm chanh hoặc mật ong.
Sử dụng khi còn ấm, thích hợp vào buổi sáng và sau bữa ăn.
*Lưu ý: Người đang dùng thuốc chống đông, hạ huyết áp hoặc có bệnh dạ dày nên hạn chế dùng quá nhiều. Không nên uống lúc đói, dễ gây cảm giác cồn ruột.

12. Nghệ (Turmeric)
Nghệ cũng là một trong những thảo mộc có hoạt chất sinh học mạnh nhất thế giới, đặc biệt là curcumin - hợp chất có khả năng chống viêm, chống oxy hóa và bảo vệ tế bào gan. Theo Johns Hopkins Medicine, tinh chất trong nghệ có thể giúp giảm viêm khớp, hỗ trợ tiêu hóa, cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ ung thư khi dùng đều đặn. Ngoài ra, nghiên cứu trên Medical News Today (2023) cũng cho thấy uống trà nghệ kết hợp hạt tiêu đen giúp tăng hấp thu curcumin lên đến 2000%, nhờ piperine - hoạt chất trong tiêu đen.
*Cách sử dụng:
Dùng ½ - 1 thìa cà phê bột nghệ (hoặc 3 - 4 lát nghệ tươi).
Đun với 250 ml nước trong 10 phút, thêm ít tiêu đen và mật ong.
Có thể pha với sữa hạt để dễ uống hơn.
*Lưu ý: Người bị sỏi mật, bệnh gan hoặc đang dùng thuốc loãng máu nên tránh dùng quá thường xuyên. Uống sau khi ăn sẽ giúp tăng khả năng hấp thu dưỡng chất.

13. Quế (Cinnamon)
Quế là loại gia vị ngọt, cay, giàu chất chống oxy hóa, giúp hạ đường huyết, cải thiện tuần hoàn và hỗ trợ tim mạch. Nghiên cứu đăng trên Nutrition Journal (2020) cho thấy uống trà quế mỗi ngày giảm đường huyết lúc đói trung bình 10 - 12% ở người tiểu đường type 2. Ngoài ra, hợp chất cinnamaldehyde trong quế giúp ức chế vi khuẩn và nấm Candida, đồng thời hỗ trợ giảm cholesterol “xấu” LDL.
*Cách sử dụng:
Sử dụng 1 thanh quế nhỏ hoặc khoảng ½ thìa bột quế.
Hãm với 200ml nước nóng và ủ trong 5 - 7 phút.
Có thể kết hợp với gừng hoặc mật ong để tăng hương vị.
*Lưu ý: Quế Ceylon (Sri Lanka) thường được đánh giá cao vì có hàm lượng coumarin thấp, an toàn cho gan. Người bị bệnh gan hoặc đang dùng thuốc hạ đường huyết nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thường xuyên.

14. Cam Thảo (Licorice Root)
Cam thảo được biết đến trong y học cổ truyền với khả năng làm dịu họng, giảm ho, hỗ trợ tiêu hóa và giảm viêm dạ dày. Theo Verywell Health (2024), hợp chất glycyrrhizin trong cam thảo có tác dụng chống viêm, kháng virus và làm lành niêm mạc dạ dày. Một số nghiên cứu sơ bộ cũng chỉ ra tác dụng giảm triệu chứng ợ nóng, viêm loét dạ dày và viêm họng. Tuy nhiên, glycyrrhizin có thể làm tăng huyết áp, giữ nước, hạ kali máu nếu dùng quá liều hoặc kéo dài.
*Cách sử dụng:
Dùng 1 thìa cà phê cam thảo khô (khoảng 2 - 3 g).
Hãm với 200ml nước nóng trong vòng 5 - 7 phút.
Uống 1 tách/ngày, không nên dùng liên tục quá 7 - 10 ngày.
*Lưu ý: Người bị cao huyết áp, bệnh tim, thận hoặc phụ nữ mang thai không nên dùng. Nếu cần dùng kéo dài, nên chọn loại cam thảo khử glycyrrhizin (DGL licorice) an toàn hơn.

15. Rễ Bồ Công Anh
Rễ bồ công anh là loại thảo mộc quen thuộc ở châu Âu, được dùng để thanh lọc gan, kích thích tiêu hóa và hỗ trợ giảm mỡ máu. Theo Cleveland Clinic (2023), chiết xuất rễ bồ công anh giúp tăng tiết mật, thúc đẩy chức năng gan và có tác dụng lợi tiểu tự nhiên, hỗ trợ giảm phù, giảm đầy hơi. Ngoài ra, một số nghiên cứu nhỏ trên động vật cũng ghi nhận tác dụng giảm cholesterol, hạ đường huyết và chống viêm gan nhẹ.
*Cách sử dụng:
Dùng 1 - 2 thìa rễ bồ công anh khô (khoảng 3g).
Hãm trà rễ bồ công anh với 250ml nước sôi trong 7 - 10 phút.
Uống sau bữa ăn hoặc buổi sáng để hỗ trợ tiêu hóa.
*Lưu ý: Không dùng cho người đang uống thuốc lợi tiểu, mắc bệnh thận hoặc bị tắc mật. Tránh uống buổi tối vì có thể gây đi tiểu đêm.

>> Xem thêm: Top 10 loại trà ngon đáng mua tại Việt Nam bạn nên thử một lần
16. Vỏ Cam/Quýt (Citrus Peels)
Vỏ cam, quýt là phần vỏ ngoài của quả, thường được phơi khô để làm trà hoặc gia vị. Trà vỏ cam giúp tăng cường hệ miễn dịch nhờ hàm lượng vitamin C cao, đồng thời hỗ trợ tiêu hóa nhờ limonene giúp giảm đầy hơi và khó tiêu. Ngoài ra, flavonoid trong vỏ cam còn có tác dụng chống oxy hóa, giảm cholesterol LDL và bảo vệ tim mạch. Các nghiên cứu trên PubMed (2021) cho thấy flavonoid từ vỏ cam giúp giảm stress oxy hóa và cải thiện chức năng tim mạch.
*Cách sử dụng:
Dùng 1 - 2 miếng vỏ cam hoặc quýt khô.
Đun sôi với 250ml nước khoảng 5 - 7 phút.
Pha cùng mật ong hoặc trà xanh giúp tăng hương thơm và vị ngon.
*Lưu ý: Nên chọn quả hữu cơ để tránh dư lượng thuốc trừ sâu. Người có dạ dày nhạy cảm nên uống trà sau bữa ăn để tránh kích ứng.

17. Táo Gai (Hawthorn Berry)
Táo gai là quả nhỏ mọng màu đỏ, thường được sấy khô hoặc nghiền làm trà thảo mộc. Nghiên cứu lâm sàng trên PubMed (2020) ghi nhận rằng táo gai giúp cải thiện lưu lượng máu và giảm triệu chứng suy tim nhẹ. Ngoài ra, Flavonoid trong quả còn giúp hạ cholesterol xấu LDL và tăng cholesterol tốt HDL.
*Cách sử dụng:
Dùng 5 - 7 quả khô hoặc 1 - 2 thìa quả nghiền.
Hãm với 250ml nước sôi và ủ trong 10 phút.
Thưởng thức 1 - 2 tách mỗi ngày, tốt nhất là sau bữa ăn.
*Lưu ý: Người đang dùng thuốc tim mạch nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Táo gai có vị chua nhẹ, có thể thêm mật ong để dễ uống hơn.

18. Tầm Xuân (Rose Hips)
Tầm xuân là loại quả nhỏ màu đỏ hoặc cam, giàu vitamin C và chất chống oxy hóa. Trong trà tầm xuân có chứa carotenoid và polyphenol - các chất có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do và tăng tổng hợp collagen, làm đẹp da. Ngoài ra, trà còn hỗ trợ xương khớp nhờ tác dụng giảm viêm và giảm đau cơ khớp. Nghiên cứu trên Journal of Medicinal Food cũng cho thấy trà tầm xuân có hiệu quả trong việc giảm viêm và tăng sức đề kháng.
*Cách sử dụng:
Dùng 1 - 2 thìa cà phê quả khô.
Hãm với 250ml nước sôi 5 - 7 phút
Có thể thêm mật ong, hoặc kết hợp với hibiscus để tăng vị chua nhẹ nếu thích.
*Lưu ý: Trà tầm xuân phù hợp uống hàng ngày. Tuy nhiên, không nên uống quá nhiều khi đang dùng thuốc chống đông máu.

19. Nam Việt Quất (Cranberry)
Nam việt quất là quả mọng nhỏ màu đỏ, giàu chất chống oxy hóa. Uống trà cranberry có thể giúp bảo vệ đường tiết niệu nhờ proanthocyanidin ngăn vi khuẩn bám vào niệu đạo. Ngoài ra, anthocyanin trong quả giúp chống oxy hóa và bảo vệ tim mạch. Các nghiên cứu của NIH (2021) chỉ ra rằng uống trà cranberry có thể giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu tái phát ở phụ nữ từ 25 - 50 tuổi.
*Cách sử dụng:
Dùng 5 - 7 quả khô hoặc 1 - 2 thìa bột.
Hãm trà nam việt quất với 200 - 250ml nước sôi 5 - 7 phút.
Có thể thêm mật ong hoặc vỏ cam nếu muốn.
*Lưu ý: Người dùng thuốc chống đông máu nên tham khảo tư vấn y tế trước khi sử dụng. Không nên uống quá nhiều để tránh gây tiêu chảy nhẹ.

20. Cây Cơm Cháy (Elderberry)
Cây cơm cháy có quả mọng màu tím đen hoặc đỏ, giàu anthocyanin. Trà elderberry có vị chua nhẹ, thường được sử dụng trong mùa cảm cúm để tăng sức đề kháng, hỗ trợ cơ thể chống lại cảm lạnh và cảm cúm. Anthocyanin trong quả cũng có tác dụng chống viêm và chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Nghiên cứu trên Healthline (2023) cho thấy chiết xuất elderberry có thể rút ngắn thời gian cảm lạnh trung bình từ 2 - 4 ngày.
*Cách sử dụng:
Dùng 1 - 2 thìa quả khô hoặc 5 - 6 quả tươi.
Hãm với 200 - 250ml nước sôi trong 7 - 10 phút.
Thêm một chút mật ong nếu muốn để tăng vị ngọt tự nhiên.
*Lưu ý: Quả tươi chưa nấu kỹ chứa độc tố cyanogenic, vì vậy phải nấu chín trước khi uống. Phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con bằng sữa mẹ nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng.

21. Trà Rooibos (Nam Phi)
Trà Rooibos là loại trà thảo mộc nổi tiếng từ Nam Phi, được chế biến từ lá và cành của cây Rooibos, có màu đỏ đặc trưng. Trà Rooibos có vị ngọt nhẹ tự nhiên, không chứa caffeine, thích hợp cho cả người lớn và trẻ em.
Trong trà Rooibos giàu chất chống oxy hóa như aspalathin và nothofagin, giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, làm chậm quá trình lão hóa và hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Ngoài ra, trà Rooibos còn giúp giảm căng thẳng và cải thiện giấc ngủ nhờ khả năng thư giãn thần kinh. Các nghiên cứu trên PubMed (2020) chỉ ra rằng các hợp chất polyphenol trong Rooibos có thể giúp giảm viêm và cải thiện lipid máu, góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch.
*Cách sử dụng:
Dùng 1 - 2 thìa cà phê lá Rooibos khô.
Hãm với 250ml nước sôi 5 - 7 phút.
Trà có thể uống nóng hoặc thêm đá lạnh đều ngon.
*Lưu ý: Mặc dù an toàn, nhưng người đang dùng thuốc điều chỉnh huyết áp nên uống với lượng vừa phải, vì Rooibos có thể ảnh hưởng nhẹ đến huyết áp.

22. Lá Dâu Tằm (Mulberry Leaf)
Lá dâu tằm là lá của cây dâu, thường được phơi khô để pha trà. Trà lá dâu có vị ngọt dịu, hơi thảo mộc, được ưa chuộng nhờ các lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là hỗ trợ đường huyết nhờ hợp chất 1-deoxynojirimycin (DNJ) có khả năng ức chế enzym phân giải tinh bột thành đường.
Ngoài ra, lá dâu giàu flavonoid và polyphenol, giúp chống oxy hóa, bảo vệ gan, giảm viêm và hỗ trợ giảm cholesterol. Nghiên cứu trên Journal of Ethnopharmacology (2019) chỉ ra rằng uống trà lá dâu đều đặn mỗi ngày còn giúp cải thiện phản ứng insulin và hỗ trợ ổn định đường huyết ở người tiểu đường type 2.
*Cách sử dụng:
Dùng 3 - 5 lá dâu khô.
Hãm lá dâu tằm với 200 - 250ml nước sôi 5 - 7 phút.
Trà hoàn toàn có thể uống hàng ngày thay nước lọc.
*Lưu ý: Người đang dùng thuốc hạ đường huyết nên theo dõi đường huyết khi uống trà lá dâu. Phụ nữ mang thai vẫn có thể uống, nhưng nên giới hạn liều lượng.

23. Cỏ Ngọt (Stevia)
Cỏ ngọt là cây thân thảo có lá nhỏ, dùng để tạo vị ngọt tự nhiên mà không gây tăng đường huyết. Loại trà này có vị ngọt thanh dịu, hoàn toàn tự nhiên và không chứa caffeine, khi uống có thể giúp giảm nguy cơ tăng đường huyết và hỗ trợ kiểm soát cân nặng, đồng thời cung cấp chất chống oxy hóa bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Nghiên cứu trên Frontiers in Pharmacology (2020) ghi nhận rằng steviol glycoside trong cỏ ngọt có khả năng điều chỉnh phản ứng insulin và giảm đường huyết sau bữa ăn, phù hợp cho người tiểu đường.
*Cách sử dụng:
Dùng 3 - 5 lá cỏ ngọt khô.
Hãm với 200 - 250ml nước sôi 5 - 8 phút.
Trà có thể thưởng thức trà nóng hoặc thêm đá tùy thích.
*Lưu ý: Dù an toàn, không nên lạm dụng quá nhiều cỏ ngọt vì có thể gây đầy hơi hoặc khó tiêu ở một số người. Trẻ nhỏ có thể uống với liều lượng vừa phải.

24. Lá Olive (Olive Leaf)
Lá olive là lá của cây ô liu, thường được sấy khô hoặc nghiền thành trà thảo mộc. Trà lá olive có vị hơi đắng, mùi thảo mộc đặc trưng và được sử dụng nhiều trong các chế độ tăng cường sức khỏe tim mạch. Ngoài ra, lá olive còn có tác dụng kháng viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ. Các nghiên cứu trên Phytotherapy Research (2018) chỉ ra rằng uống trà lá olive đều đặn giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và hỗ trợ kiểm soát huyết áp ở người cao tuổi.
*Cách sử dụng:
Dùng 3 - 5 lá olive khô.
Hãm với 200 - 250ml nước sôi và ủ nhiệt trong 5 - 7 phút.
Trà cũng có thể uống thay nước lọc hàng ngày.
*Lưu ý: Người đang dùng thuốc hạ huyết áp nên uống trà lá olive với liều lượng vừa phải và theo dõi huyết áp thường xuyên. Trẻ em nên uống lượng nhỏ.

25. Cây Mã Đề (Plantain)
Cây mã đề là cây thảo nhỏ, lá dẹp, thường được sấy khô làm trà thảo mộc. Trà mã đề có vị dịu nhẹ, hơi thảo mộc và nổi bật nhờ tác dụng hỗ trợ hệ hô hấp, có thể giúp làm dịu cổ họng, giảm ho và kháng viêm đường hô hấp nhờ các hợp chất flavonoid và aucubin.
Trà cũng hỗ trợ thanh lọc cơ thể, lợi tiểu nhẹ và giúp làm dịu các vấn đề tiêu hóa. Nghiên cứu trên Journal of Ethnopharmacology (2020) cho thấy uống trà mã đề giúp giảm các triệu chứng viêm họng và kích ứng đường hô hấp.
*Cách sử dụng:
Dùng 2 - 3 thìa lá khô.
Hãm với 200 - 250ml nước sôi trong khoảng 5 - 7 phút trước khi dùng.
Trà uống 1 - 2 lần/ngày, tốt nhất khi còn ấm.
*Lưu ý: Người bị huyết áp thấp nên uống trà mã đề với liều lượng vừa phải, tránh uống quá nhiều. Không nên lạm dụng trong thời gian dài liên tục.

Lợi ích của việc sử dụng các loại cây khác nhau để làm trà
Việc sử dụng các loại cây có thể làm trà từ lâu đã trở thành nét văn hóa ẩm thực và chăm sóc sức khỏe của nhiều quốc gia. Điều này không chỉ mang lại hương vị phong phú, mà còn bao gồm nhiều lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe:
Tăng cường sức khỏe tổng thể: Mỗi loại cây có những hợp chất sinh học riêng biệt giúp hỗ trợ hệ miễn dịch, cải thiện tiêu hóa, giảm viêm hoặc chống oxy hóa. Ví dụ, trà gừng giúp làm ấm cơ thể và giảm buồn nôn, trong khi trà hoa cúc có tác dụng an thần và cải thiện giấc ngủ.
Giải độc và thanh lọc cơ thể: Nhiều loại trà như trà mã đề, trà sen hoặc trà rễ cây bồ công anh có khả năng hỗ trợ gan, thận và giúp cơ thể loại bỏ độc tố hiệu quả. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho những ai muốn sống khỏe mạnh và cân bằng.
Giảm căng thẳng và cải thiện tinh thần: Một số loại trà như trà bạc hà, trà hoa nhài hay trà oải hương có tác dụng làm dịu thần kinh, giảm lo âu và mang lại cảm giác thư giãn. Việc thưởng thức một tách trà thảo mộc vào cuối ngày là cách tuyệt vời để xoa dịu tâm trí và tái tạo năng lượng.
Không chứa caffeine: Khác với trà xanh hay cà phê, nhiều loại trà thảo mộc không chứa caffeine, phù hợp với người nhạy cảm với chất kích thích hoặc muốn sử dụng vào buổi tối mà không lo mất ngủ. Điều này giúp người dùng có thể tận hưởng hương vị thiên nhiên mà không ảnh hưởng đến giấc ngủ hay nhịp sinh học.
Để nâng cao hiệu quả thư giãn và cân bằng tinh thần, nhiều người đã kết hợp việc uống trà thảo mộc với việc sử dụng các sản phẩm từ trầm hương thiên nhiên như nụ trầm, hương trầm, bột trầm hương,... Hương thơm từ trầm không chỉ thanh khiết, sâu lắng, mà còn có tác dụng làm sạch không gian, hỗ trợ thiền định và tăng cường sự tập trung.
Một trong những địa chỉ uy tín được nhiều người yêu thích là Cung Trầm Gallery - thương hiệu chuyên cung cấp các sản phẩm trầm hương chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng và giá cả cạnh tranh. Việc kết hợp trà thảo mộc và trầm hương từ Cung Trầm Gallery không chỉ nâng tầm trải nghiệm cá nhân, mà còn thể hiện sự trân trọng với những giá trị truyền thống và thiên nhiên.

Một số lưu ý khi sử dụng các loại cây làm trà
Các loại cây làm trà có thể mang lại nhiều lợi ích, tuy nhiên người dùng vẫn nên lưu ý một số điểm quan trọng sau:
Chọn nguyên liệu sạch và rõ nguồn gốc: Việc lựa chọn nguyên liệu là yếu tố then chốt quyết định chất lượng trà. Nên ưu tiên sử dụng các loại cây được trồng theo phương pháp hữu cơ, không sử dụng thuốc trừ sâu, phân hóa học hay chất bảo quản độc hại. Nguyên liệu sạch không chỉ đảm bảo an toàn cho sức khỏe, mà còn giữ được hương vị tự nhiên và dược tính vốn có của cây.
Không lạm dụng: Dù là thảo mộc, nhưng nếu sử dụng quá nhiều hoặc liên tục trong thời gian dài có thể gây phản ứng không mong muốn. Ví dụ, trà cam thảo nếu uống thường xuyên với liều cao có thể dẫn đến tăng huyết áp, giữ nước trong cơ thể và ảnh hưởng đến chức năng tim mạch. Vì vậy, nên sử dụng trà với liều lượng vừa phải, theo chu kỳ nghỉ ngắt hợp lý.
Tìm hiểu kỹ về công dụng và chống chỉ định: Không phải loại trà nào cũng phù hợp với mọi người. Một số loại cây có thể gây dị ứng, hoặc tương tác với thuốc đang sử dụng. Chẳng hạn, trà rễ cây bồ công anh có thể ảnh hưởng đến thuốc lợi tiểu hoặc thuốc điều trị tiểu đường. Những người có bệnh nền, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y học cổ truyền trước khi dùng để đảm bảo an toàn.
Bảo quản đúng cách: Các loại cây sau khi làm trà (phơi khô, sấy, nghiền…) cần được bảo quản trong lọ kín, đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao. Việc bảo quản đúng cách không chỉ giúp giữ được hương thơm và dược tính của trà, mà còn ngăn ngừa nấm mốc, vi khuẩn phát triển gây hại cho sức khỏe.
>> Tìm hiểu thêm: Tìm hiểu Trà Trầm là gì? 07 lợi ích tuyệt vời cho sức khỏe
Lời kết
Việc sử dụng các loại cây có thể làm trà không chỉ là một thú vui tao nhã, mà còn là một phương pháp chăm sóc sức khỏe tự nhiên, an toàn và hiệu quả. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích mà trà thảo mộc mang lại, người dùng cần hiểu rõ về từng loại cây, cách sử dụng và những lưu ý cần thiết. Hãy biến mỗi tách trà trở thành một khoảnh khắc thư giãn và nuôi dưỡng cơ thể từ bên trong.
Trường hợp bạn có ý định tìm hiểu hoặc lựa chọn các sản phẩm trầm hương chất lượng, hãy liên hệ với Cung Trầm Gallery. Chúng tôi cam kết cung cấp trầm hương chất lượng, không hương liệu, không hóa chất, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng từ cá nhân đến không gian thiền, lễ nghi hay quà tặng cao cấp.
Fanpage: Cung Trầm By Trầm Thiện Tâm
Hotline: 08767.33333
Địa chỉ: Lô TT 02 - 15, KĐT HD Mon, Từ Liêm, Hà Nội
--- - - - - - - - - - - - - - --
CUNG TRẦM GALLERY BY TRẦM THIỆN TÂM - TINH HOA TRẦM VIỆT
Hotline: 08767.33333
|
0877.999.666
Website:
tinhhoatramviet.com
Email: info@tramthientam.com.vn
Địa chỉ:
Lô TT02-15, KĐT HD Mon, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Giờ mở cửa: 8h00 - 22h00
Viết bình luận